crown prince

Học thuật
Thân thiện
crown prince

The crown prince waves to the crowd from the palace balcony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoàng thái tử: Người con trai được chỉ định kế vị ngai vàng, thường con trai trưởng của đương kim quân chủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The crown prince attended the diplomatic reception on behalf of the king. (Hoàng thái tử đã tham dự buổi tiếp tân ngoại giao thay mặt nhà vua.)
    • The education of the crown prince is a matter of national importance. (Việc giáo dục hoàng thái tử một vấn đề quan trọng của quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crown prince" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi được dùng để chỉ người được chỉ định kế nhiệm một vị trí quyền lực hoặc lãnh đạo quan trọng trong một tổ chức, công ty.
    • He is considered the crown prince of the company, being groomed to take over as CEO. (Anh ta được coi "hoàng thái tử" của công ty, đang được đào tạo để tiếp quản vị trí Giám đốc điều hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Crown Princess (n): Hoàng thái tử phi (vợ của hoàng thái tử) hoặc Nữ thái tử (người con gái được chỉ định kế vị, tùy theo quy định của từng vương quốc).
  • Heir apparent (n): Người thừa kế rõ ràng, không thể tranh cãi (thường con trưởng). Đây một thuật ngữ rộng hơn, có thể áp dụng cho các tước hiệu khác ngoài ngai vàng.
  • Prince (n): Hoàng tử (một tước hiệu rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ người con trai nào của quân chủ, không nhất thiết người kế vị).
Từ đồng nghĩa
  • Heir to the throne: Người kế vị ngai vàng.
  • Successor: Người kế vị (nghĩa rộng, dùng trong nhiều bối cảnh).
Thành ngữ liên quan
  • To be groomed for the crown: Được đào tạo, chuẩn bị để kế vị ngai vàng. (Cụm này mô tả quá trình chuẩn bị cho một "crown prince").
    • From a young age, the crown prince was groomed for the crown. (Ngay từ nhỏ, hoàng thái tử đã được đào tạo để kế vị ngai vàng.)
crown prince

The crown prince waves to the crowd from the palace balcony.

Noun
  1. hoàng thái tử

Từ chứa "crown prince"